"enviable" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó rất tốt hoặc hấp dẫn đến mức người khác cũng muốn có. Thường nói về điểm mạnh hoặc thành tích tích cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính như: 'enviable position', 'enviable skills'. Chỉ dùng cho điều tích cực, không dùng với điều tiêu cực. Không nhầm với 'envied' nghĩa là người khác thực sự cảm thấy ghen tị.
Examples
She has an enviable job in New York.
Cô ấy có một công việc **đáng ghen tị** ở New York.
Tom has an enviable talent for music.
Tom có tài năng âm nhạc **đáng ghen tị**.
They live in an enviable house by the beach.
Họ sống trong một ngôi nhà bên biển **đáng ghen tị**.
That’s an enviable amount of free time you have!
Bạn có một lượng thời gian rảnh **đáng ghen tị** đấy!
Their success at such a young age is truly enviable.
Thành công ở tuổi trẻ như vậy của họ thật **đáng ghen tị**.
Her confidence is enviable; I wish I could be that self-assured.
Sự tự tin của cô ấy thật **đáng ghen tị**; giá mà mình cũng tự tin như thế.