아무 단어나 입력하세요!

"envelops" in Vietnamese

bao phủbao trùm

Definition

Hoàn toàn che phủ hoặc bao quanh một vật, thường khiến vật đó bị ẩn đi hoặc được bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Envelops' mang tính trang trọng hoặc văn học, thường dùng với các từ như 'sương mù', 'bóng tối', hoặc 'im lặng'. Không nhầm với 'envelope' (phong bì).

Examples

A thick mist envelops the forest each morning.

Một làn sương dày đặc mỗi sáng **bao phủ** khu rừng.

Darkness envelops the town at night.

Bóng tối **bao trùm** thị trấn vào ban đêm.

Warm air envelops us when we enter the room.

Không khí ấm áp **bao trùm** chúng tôi khi vừa bước vào phòng.

The sweet smell of flowers envelops the whole garden in spring.

Hương thơm ngọt ngào của hoa **bao phủ** khắp khu vườn vào mùa xuân.

A feeling of peace envelops me whenever I listen to this song.

Mỗi khi nghe bài hát này, cảm giác bình yên lại **bao trùm** lấy tôi.

As soon as the lights go out, darkness envelops everything.

Ngay khi đèn tắt, bóng tối **bao trùm** mọi thứ.