아무 단어나 입력하세요!

"envelop" in Vietnamese

bao phủbao bọc

Definition

Hoàn toàn che phủ hoặc bao quanh thứ gì đó, thường khiến nó bị ẩn đi hoặc được bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'envelop' trang trọng hoặc mang tính văn học; thường dùng cho sương mù, bóng tối, hoặc cảm xúc. Không nhầm lẫn với 'envelope' (phong bì thư).

Examples

Fog began to envelop the small town.

Sương mù bắt đầu **bao phủ** thị trấn nhỏ.

Darkness enveloped the room when the lights went out.

Khi đèn tắt, bóng tối **bao phủ** căn phòng.

A warm blanket enveloped the baby.

Một chiếc chăn ấm **bao bọc** em bé.

He felt sadness envelop him after he heard the news.

Nghe tin xong, nỗi buồn **bao trùm** lấy anh ấy.

The mountain was enveloped in clouds all day.

Ngọn núi **bao phủ** bởi mây suốt cả ngày.

As soon as I stepped outside, heat enveloped me.

Vừa bước ra ngoài, cái nóng **bao trùm** lấy tôi.