아무 단어나 입력하세요!

"enunciation" in Vietnamese

phát âm rõ ràngsự diễn đạt rõ ràng

Definition

Phát âm hoặc diễn đạt một cách rõ ràng, giúp người nghe dễ hiểu. Cũng có thể chỉ việc trình bày ý tưởng một cách rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng như khi diễn thuyết, trong kịch hoặc học ngoại ngữ. Nhấn mạnh sự rõ ràng, không chỉ là đúng phát âm. Các cụm như 'clear enunciation', 'good enunciation' rất phổ biến.

Examples

Her enunciation makes it easy to understand every word.

**Phát âm rõ ràng** của cô ấy giúp mọi người dễ hiểu từng từ.

Practice your enunciation to sound more confident.

Luyện **phát âm rõ ràng** để nghe tự tin hơn.

Good enunciation is important for actors on stage.

Diễn viên trên sân khấu cần có **phát âm rõ ràng**.

His poor enunciation made his speech hard to follow.

**Phát âm không rõ ràng** của anh ấy làm cho bài phát biểu khó hiểu.

A speech coach can help you with your enunciation.

Huấn luyện viên phát biểu có thể giúp bạn với **phát âm rõ ràng**.

Clear enunciation makes a big difference in customer service calls.

**Phát âm rõ ràng** rất quan trọng trong các cuộc gọi chăm sóc khách hàng.