"entwine" in Vietnamese
Definition
Xoắn hoặc quấn hai hay nhiều thứ lại với nhau, tạo thành một khối gắn kết. Thường được dùng cho cành cây, cánh tay hoặc sợi chỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong văn chương hoặc trang trọng, cả nghĩa thực lẫn nghĩa bóng như 'entwined arms' hoặc 'stories entwine'. Gần giống 'intertwine', nhưng thiên về vật thể hơn.
Examples
The vines entwine around the tree trunk.
Những dây leo **quấn** quanh thân cây.
She likes to entwine colored threads to make bracelets.
Cô ấy thích **quấn** những sợi chỉ màu lại để làm vòng tay.
The dancers entwined their arms gracefully.
Các vũ công **đan** cánh tay lại một cách duyên dáng.
Their destinies seemed to entwine in unexpected ways.
Số phận của họ dường như **quấn lấy nhau** theo những cách bất ngờ.
Stories of love and loss often entwine throughout the novel.
Những câu chuyện về tình yêu và sự mất mát thường **đan xen** trong suốt cuốn tiểu thuyết.
He tried to entwine his fingers with hers, but she pulled away.
Anh ấy cố **đan** những ngón tay với cô ấy, nhưng cô rút tay lại.