"entrees" in Vietnamese
Definition
Trong tiếng Anh Mỹ, 'món chính' là món ăn chính trong bữa ăn. Ở một số nơi khác, 'entree' có thể chỉ món khai vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Trên thực đơn Mỹ, 'entrees' là món chính, không phải món khai vị. Khi ở châu Âu, hãy chú ý vì đôi khi từ này chỉ món ăn mở đầu.
Examples
We ordered two entrees and shared them.
Chúng tôi gọi hai **món chính** và cùng chia nhau ăn.
The menu lists salads, entrees, and desserts.
Thực đơn có liệt kê món salad, **món chính** và món tráng miệng.
The entrees come with rice and vegetables.
**Món chính** được phục vụ kèm cơm và rau củ.
Those entrees look amazing—are you getting the steak or the salmon?
Những **món chính** đó trông tuyệt quá — bạn chọn bò bít tết hay cá hồi?
If you're still hungry after the entrees, we can get dessert.
Nếu bạn vẫn còn đói sau **món chính**, chúng ta có thể gọi thêm món tráng miệng.
Some restaurants in Europe call appetizers entrees, but in the US, it means the main dish.
Một số nhà hàng ở châu Âu gọi món khai vị là **món chính**, nhưng ở Mỹ thì nó chỉ món ăn chính.