아무 단어나 입력하세요!

"entomology" in Vietnamese

côn trùng học

Definition

Đây là ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng, bao gồm việc phân loại, chu kỳ sống, hành vi và mối quan hệ giữa côn trùng với môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh khoa học về côn trùng, không dùng cho các động vật khác. Dễ nhầm lẫn với 'etymology' (nghiên cứu về nguồn gốc từ vựng), cần phân biệt rõ.

Examples

Entomology is the study of insects.

**Côn trùng học** là ngành nghiên cứu về côn trùng.

She decided to study entomology at university.

Cô ấy quyết định học **côn trùng học** ở đại học.

My brother is interested in entomology because he likes insects.

Em tôi thích **côn trùng học** vì nó thích côn trùng.

After years of research in entomology, Dr. Lee discovered a new type of butterfly.

Sau nhiều năm nghiên cứu **côn trùng học**, bác sĩ Lee đã phát hiện ra một loài bướm mới.

You need a strong background in biology to specialize in entomology.

Bạn cần có nền tảng sinh học vững chắc để chuyên sâu về **côn trùng học**.

I never thought I'd end up loving entomology, but learning about bugs is actually fascinating.

Tôi không ngờ lại yêu thích **côn trùng học**, nhưng tìm hiểu về các loài côn trùng thực sự rất thú vị.