"entitlement" in Vietnamese
Definition
Đây là quyền được hưởng một điều gì đó hoặc cảm giác mình xứng đáng được nhận ưu đãi. Thường dùng để chỉ sự kỳ vọng hoặc thái độ đòi hỏi đặc quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sense of entitlement’ dùng để chỉ thái độ đòi hỏi quyền lợi dù chưa xứng đáng. Dùng trong pháp lý thì mang nghĩa chính thức về quyền.
Examples
She feels a strong entitlement to her inheritance.
Cô ấy cảm thấy mình có **quyền** lớn đối với tài sản thừa kế.
Many benefits programs are based on entitlement.
Nhiều chương trình phúc lợi dựa trên **quyền**.
A sense of entitlement can lead to disappointment.
Cảm giác **xứng đáng được ưu tiên** có thể dẫn đến thất vọng.
There’s a real culture of entitlement among some people at work.
Ở một số nơi làm việc, có văn hóa **cảm giác xứng đáng được ưu tiên** thực sự.
Don't confuse confidence with entitlement—you still have to earn it.
Đừng nhầm lẫn tự tin với **cảm giác xứng đáng được ưu tiên**—bạn vẫn phải tự cố gắng.
His entitlement really showed when he demanded a promotion.
**Cảm giác xứng đáng được ưu tiên** của anh ấy thể hiện rõ khi anh ấy đòi thăng chức.