"entirely" in Vietnamese
hoàn toàn
Definition
Một việc gì đó diễn ra hoặc tồn tại một cách hoàn toàn, không còn phần nào bị bỏ sót.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cả văn nói và viết, đứng trước tính từ hoặc phân từ như 'entirely different'. Không nên nhầm lẫn với 'entire' (tính từ).
Examples
I entirely agree with you.
Tôi **hoàn toàn** đồng ý với bạn.
The room was entirely empty.
Căn phòng **hoàn toàn** trống rỗng.
This idea is not entirely new.
Ý tưởng này không **hoàn toàn** mới.
I’m not entirely sure what he meant by that.
Tôi không **hoàn toàn** chắc anh ấy muốn nói gì.
To be entirely honest, I forgot about the meeting.
Thành thật mà nói, tôi **hoàn toàn** quên mất buổi họp.
The plan failed, but it wasn’t entirely our fault.
Kế hoạch đã thất bại, nhưng đó không phải **hoàn toàn** là lỗi của chúng tôi.