"enthusiasts" in Vietnamese
Definition
Những người rất đam mê hoặc quan tâm đặc biệt đến một hoạt động, chủ đề hoặc sở thích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều và đi kèm lĩnh vực yêu thích (ví dụ: 'người đam mê âm nhạc'). Từ này trang trọng và mạnh mẽ hơn 'fan'.
Examples
Many car enthusiasts came to the show.
Nhiều **người đam mê** xe hơi đã đến buổi triển lãm.
The club is open to music enthusiasts of all ages.
Câu lạc bộ mở cửa cho mọi **người yêu thích** âm nhạc ở mọi lứa tuổi.
There are many photography enthusiasts in our city.
Có rất nhiều **người đam mê** nhiếp ảnh ở thành phố chúng tôi.
Tech enthusiasts are always excited about the latest gadgets.
Các **người đam mê** công nghệ luôn háo hức với các thiết bị mới nhất.
Every weekend, coffee enthusiasts gather to try new blends.
Mỗi cuối tuần, các **người yêu thích** cà phê tụ họp để thử các loại pha mới.
Film enthusiasts often debate about the best directors of all time.
Các **người đam mê** điện ảnh thường tranh luận về các đạo diễn xuất sắc nhất mọi thời đại.