아무 단어나 입력하세요!

"enthusiastically" in Vietnamese

một cách nhiệt tìnhhào hứng

Definition

Diễn tả hành động được thực hiện với nhiều nhiệt huyết, năng lượng hoặc sự quan tâm mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trạng từ, thường đứng trước động từ (ví dụ: 'nhiệt tình tham gia'). Hay đi kèm các động từ như 'ủng hộ', 'tham gia', 'cổ vũ', 'đáp lại'. Dùng được trong cả tình huống trang trọng và thân mật.

Examples

He answered the question enthusiastically.

Anh ấy trả lời câu hỏi **một cách nhiệt tình**.

The children enthusiastically joined the game.

Bọn trẻ **hào hứng** tham gia trò chơi.

She enthusiastically supported her friend's idea.

Cô ấy **nhiệt tình** ủng hộ ý tưởng của bạn mình.

Everyone enthusiastically cheered when the team scored.

Mọi người **hào hứng** reo hò khi đội ghi bàn.

She always greets new people enthusiastically.

Cô ấy luôn chào đón người mới **một cách nhiệt tình**.

They enthusiastically volunteered to help with the event.

Họ đã **nhiệt tình** tình nguyện giúp đỡ sự kiện.