아무 단어나 입력하세요!

"entertainments" in Vietnamese

các hoạt động giải trí

Definition

Các hoạt động hoặc chương trình nhằm làm cho mọi người vui vẻ, thích thú hoặc hài lòng, như phim, âm nhạc, hoặc buổi biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này đa phần dùng ở số ít 'giải trí'; dạng số nhiều thường xuất hiện trong văn viết, văn trang trọng hoặc chỉ nhiều chương trình/loại hình giải trí khác nhau.

Examples

The cruise offers many entertainments for guests.

Du thuyền cung cấp nhiều **hoạt động giải trí** cho khách.

There were different entertainments at the festival.

Lễ hội có nhiều **hoạt động giải trí** khác nhau.

Traditional entertainments include dancing and singing.

Các **hoạt động giải trí** truyền thống bao gồm múa và hát.

We enjoyed all the entertainments the hotel arranged every night.

Chúng tôi đã thích mọi **hoạt động giải trí** mà khách sạn tổ chức mỗi đêm.

The wedding featured some unique entertainments, including fire dancers.

Đám cưới có một số **hoạt động giải trí** độc đáo, trong đó có múa lửa.

After dinner, a variety of entertainments kept everyone busy until midnight.

Sau bữa tối, nhiều **hoạt động giải trí** đã khiến mọi người bận rộn đến nửa đêm.