아무 단어나 입력하세요!

"entanglements" in Vietnamese

rắc rốimối ràng buộc phức tạp

Definition

Những tình huống mà con người hoặc sự vật bị đan xen hoặc ràng buộc với nhau một cách phức tạp, gây khó khăn cho việc giải quyết hay tách rời. Dùng cho vấn đề, mối quan hệ hoặc tình thế phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc văn viết để chỉ sự phức tạp trong quan hệ hay vấn đề như 'romantic entanglements', 'legal entanglements'. Không dùng cho các vật bị rối đơn giản như tóc hoặc dây.

Examples

The ropes had many entanglements, making it hard to pull the boat in.

Các sợi dây có nhiều **rắc rối**, nên kéo thuyền vào rất khó.

She avoids emotional entanglements at work.

Cô ấy tránh những **rắc rối** tình cảm tại nơi làm việc.

His legal entanglements delayed the project.

Những **rắc rối** pháp lý của anh ấy đã làm trì hoãn dự án.

I’m not looking for any romantic entanglements right now.

Hiện tại tôi không muốn có bất kỳ **rắc rối** tình cảm nào.

Their business entanglements got messy and ended badly for both.

Các **rắc rối** kinh doanh của họ trở nên lộn xộn và kết thúc tệ hại cho cả hai.

Let’s keep things simple and avoid unnecessary entanglements.

Hãy giữ mọi thứ đơn giản và tránh những **rắc rối** không cần thiết.