아무 단어나 입력하세요!

"entailed" in Vietnamese

đòi hỏibao hàm

Definition

Chỉ việc một điều gì đó yêu cầu hoặc kéo theo một phần quan trọng hoặc kết quả nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản luật, kinh doanh hoặc học thuật. Dùng với 'entail risks', 'entail responsibilities' để nói về những điều kiện tất yếu, không dùng cho vật lý cụ thể.

Examples

The new project entailed extra work for everyone.

Dự án mới **đòi hỏi** mọi người phải làm thêm việc.

Becoming a doctor has always entailed years of study.

Trở thành bác sĩ luôn **đòi hỏi** nhiều năm học tập.

The job entailed traveling to different countries.

Công việc này **bao hàm** việc đi công tác ở nhiều nước.

They had no idea what the change really entailed until it happened.

Họ không biết sự thay đổi thực sự **đòi hỏi** gì cho đến khi nó xảy ra.

Moving to another city entailed leaving behind many friends.

Chuyển đến thành phố khác **đồng nghĩa với** việc phải xa rời nhiều bạn bè.

He didn't realize that taking on the role entailed so much responsibility.

Anh ấy không nhận ra đảm nhận vai trò đó **đòi hỏi** trách nhiệm lớn như vậy.