"ensued" in Vietnamese
Definition
Một sự việc xảy ra ngay sau một sự kiện khác, thường là do sự kiện trước gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, văn chương hoặc lịch sử. Trong hội thoại hàng ngày nên dùng 'followed' thay thế. Ví dụ: 'một sự im lặng kéo dài xuất hiện', 'hỗn loạn xảy ra'.
Examples
The storm passed, but confusion ensued.
Cơn bão qua đi, nhưng sự hoang mang **xảy ra sau đó**.
After the announcement, a long silence ensued.
Sau thông báo, một sự im lặng dài **xảy ra sau đó**.
Chaos ensued when the alarm rang.
Khi chuông báo động reo lên, sự hỗn loạn **xảy ra sau đó**.
He made a joke, and laughter ensued.
Anh ấy đùa, và sau đó tiếng cười **xảy ra sau đó**.
Arguments broke out at dinner, and soon a heated debate ensued.
Tranh cãi xảy ra khi ăn tối và không lâu sau, một cuộc tranh luận gay gắt **xảy ra sau đó**.
The team lost the match, but celebration from the other side quickly ensued.
Đội thua trận, nhưng những màn ăn mừng từ phía bên kia **xảy ra ngay sau đó**.