아무 단어나 입력하세요!

"ensigns" in Vietnamese

cờ hiệuthiếu úy hải quân

Definition

'Ensign' là cờ hiệu dùng trong quân đội hoặc sĩ quan cấp thấp trong hải quân.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cờ hiệu’ dành cho ngữ cảnh quân sự, không phải dùng cho mọi loại cờ. ‘Thiếu úy’ chỉ dùng cho cấp bậc trong hải quân. Không nhầm với ‘huy hiệu’ (insignia).

Examples

The ensigns stood in line for the ceremony.

Các **thiếu úy hải quân** đứng xếp hàng để làm lễ.

Ships often fly their national ensigns at sea.

Các tàu thường treo **cờ hiệu quốc gia** khi ra biển.

The new officers were commissioned as ensigns.

Các sĩ quan mới được phong cấp thành **thiếu úy hải quân**.

Some ensigns struggled with their first assignment on the ship.

Một số **thiếu úy hải quân** gặp khó khăn với nhiệm vụ đầu tiên trên tàu.

During the parade, all the different ensigns were displayed proudly.

Trong cuộc diễu hành, mọi loại **cờ hiệu** đều được trưng bày trang trọng.

The captain addressed the new group of ensigns about life at sea.

Thuyền trưởng nói chuyện với nhóm **thiếu úy hải quân** mới về cuộc sống ngoài biển.