아무 단어나 입력하세요!

"enshrine in" in Vietnamese

ghi vàoghi nhận trong

Definition

Ghi nhận hoặc bảo vệ chính thức một ý tưởng, giá trị hoặc quyền trong một văn bản, luật hoặc truyền thống quan trọng để được giữ gìn và tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, như 'enshrine rights in the law'. Nhắc đến sự bền vững và được tôn trọng. Không dùng cho vật cụ thể, chỉ cho nguyên tắc, quyền hay tập tục.

Examples

The right to vote is enshrined in the constitution.

Quyền bầu cử được **ghi vào** hiến pháp.

Freedom of speech is enshrined in many international laws.

Tự do ngôn luận được **ghi vào** nhiều luật quốc tế.

These rules are enshrined in our company policy.

Những quy tắc này được **ghi vào** chính sách công ty.

Their traditions are enshrined in local festivals every year.

Truyền thống của họ được **ghi nhận trong** các lễ hội địa phương hàng năm.

Some of the company’s values are now enshrined in its official mission statement.

Một số giá trị của công ty giờ được **ghi nhận trong** tuyên bố sứ mệnh chính thức.

After years of activism, basic healthcare was finally enshrined in national law.

Sau nhiều năm vận động, chăm sóc sức khỏe cơ bản đã được **ghi vào** luật quốc gia.