아무 단어나 입력하세요!

"ensembles" in Vietnamese

nhóm biểu diễnbộ trang phục phối hợp

Definition

Những nhóm người cùng biểu diễn, chẳng hạn như nhạc công, vũ công hoặc diễn viên. Cũng chỉ những bộ quần áo phối hợp mặc cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong nghệ thuật: 'nhóm nhạc jazz', 'nhóm múa', 'dàn dây'. Trong thời trang, ám chỉ bộ đồ phối hợp. Không lẫn với 'assembly'.

Examples

The school has several music ensembles.

Trường có vài **nhóm biểu diễn nhạc**.

She owns many stylish ensembles for work.

Cô ấy có nhiều **bộ trang phục phối hợp** thời trang để đi làm.

Three dance ensembles performed at the festival.

Ba nhóm **múa** đã biểu diễn tại lễ hội.

All the ensembles sounded amazing together on stage.

Tất cả các **nhóm biểu diễn** đều hòa quyện tuyệt vời trên sân khấu.

She mixes and matches her ensembles for a new look every day.

Cô ấy phối và kết hợp các **bộ trang phục phối hợp** của mình để có diện mạo mới mỗi ngày.

The city sponsors cultural ensembles from around the world.

Thành phố tài trợ các **nhóm biểu diễn văn hóa** từ khắp nơi trên thế giới.