아무 단어나 입력하세요!

"enrollment" in Vietnamese

ghi danhsố lượng ghi danh

Definition

Quy trình chính thức tham gia vào lớp học, trường học hoặc chương trình; cũng có thể chỉ số lượng người đã tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giáo dục hoặc đào tạo. "enrollment" thường không đếm được khi nói về quy trình, nhưng đếm được khi nói về số lượng. Thường đi với 'in'. Không dùng cho nhóm không chính thức.

Examples

The enrollment for this class is now open.

**Ghi danh** cho lớp này hiện đã mở.

My enrollment at the university was confirmed.

**Ghi danh** của tôi tại trường đại học đã được xác nhận.

School enrollment increased this year.

**Số lượng ghi danh** vào trường học tăng lên năm nay.

Online enrollment makes it easier to join classes from home.

**Ghi danh** trực tuyến giúp bạn dễ dàng tham gia lớp từ nhà.

The deadline for enrollment is next Friday, so don't wait too long.

Hạn chót **ghi danh** là thứ Sáu tuần sau, nên đừng chờ quá lâu.

There's been a drop in enrollment since they raised the tuition.

Từ khi tăng học phí, **số lượng ghi danh** bị giảm.