아무 단어나 입력하세요!

"enroll" in Vietnamese

ghi danhđăng ký

Definition

Tham gia chính thức vào một khoá học, trường học, chương trình hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chính thức. Thường nói 'enroll in a course' (ghi danh khóa học), 'enroll at a university' (ghi danh đại học). 'Enroll' là tham gia, còn 'register' là đăng ký lớp cụ thể.

Examples

I want to enroll in a Spanish class.

Tôi muốn **ghi danh** vào lớp tiếng Tây Ban Nha.

You must enroll before the deadline.

Bạn phải **ghi danh** trước hạn chót.

John will enroll at the university this fall.

John sẽ **ghi danh** vào đại học mùa thu này.

It’s easy to enroll online these days.

Ngày nay, **ghi danh** trực tuyến rất dễ dàng.

She tried to enroll but the class was already full.

Cô ấy đã cố **ghi danh** nhưng lớp đã đầy người.

Did you enroll your kids in summer camp yet?

Bạn đã **ghi danh** cho các con vào trại hè chưa?