아무 단어나 입력하세요!

"enright" in Vietnamese

Enright

Definition

‘Enright’ là họ hoặc tên gia đình, đôi khi cũng dùng làm tên riêng. Thường dùng để chỉ một người, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng hoặc viết.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ riêng nên luôn viết hoa. Thường được dùng làm họ, đôi khi xuất hiện trong tên tổ chức hoặc địa danh. Giữ nguyên cách viết, không phiên dịch.

Examples

Mr. Enright is our new teacher.

Thầy **Enright** là giáo viên mới của chúng tôi.

I met Dr. Enright at the hospital.

Tôi đã gặp bác sĩ **Enright** ở bệnh viện.

Enright is a popular family name in some countries.

**Enright** là họ phổ biến ở một số quốc gia.

The Enrights invited us over for dinner last night.

Gia đình **Enright** đã mời chúng tôi ăn tối tối qua.

Have you read any books by Anne Enright?

Bạn đã đọc cuốn sách nào của Anne **Enright** chưa?

Everyone trusts Enright to get the job done right.

Mọi người đều tin tưởng **Enright** sẽ hoàn thành công việc đúng cách.