"enriched" in Vietnamese
Definition
Được làm tốt hơn hoặc giàu dinh dưỡng hơn nhờ thêm một thành phần, hoặc được bổ sung các chất có lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng cho thực phẩm có thêm vitamin, khoáng chất ('enriched flour'), hoặc trải nghiệm/lối sống trở nên ý nghĩa hơn. Không dùng làm động từ; động từ là 'enrich'.
Examples
The bread is made with enriched flour.
Bánh mì này được làm từ bột mì đã **tăng cường**.
Her life was enriched by travel.
Cuộc sống của cô ấy đã được **bổ sung** bởi những chuyến đi.
We need enriched soil for the garden.
Chúng ta cần đất đã được **tăng cường** cho khu vườn.
Many cereals are enriched with extra vitamins these days.
Nhiều loại ngũ cốc hiện nay được **bổ sung** thêm vitamin.
That class really enriched my understanding of history.
Lớp học đó thực sự đã **mở rộng** hiểu biết của tôi về lịch sử.
Some pet foods are enriched to help animals stay healthy.
Một số loại thức ăn cho thú nuôi được **bổ sung** để giúp chúng khỏe mạnh.