"enquire" in Vietnamese
Definition
Đặt câu hỏi để xin thông tin về điều gì đó, thường dùng trong trường hợp trang trọng hoặc lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
‘enquire’ phổ biến trong Anh-Anh; trong Anh-Mỹ thường dùng ‘inquire’. Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc công việc. Các cụm như ‘enquire about’, ‘enquire into’ khá phổ biến. Thông thường dùng ‘ask’ trong văn nói.
Examples
I want to enquire about the price of this book.
Tôi muốn **hỏi** về giá của cuốn sách này.
She called to enquire about her reservation.
Cô ấy đã gọi điện để **hỏi** về đặt chỗ của mình.
You should enquire at the front desk for information.
Bạn nên **hỏi** thông tin tại quầy lễ tân.
People often enquire about job vacancies here.
Nhiều người thường xuyên **hỏi** về các vị trí tuyển dụng ở đây.
If you have any questions, please enquire within.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng **hỏi** bên trong.
They enquired whether the room was available for an extra night.
Họ **hỏi** xem phòng còn trống cho thêm một đêm không.