아무 단어나 입력하세요!

"enough to go round" in Vietnamese

đủ cho tất cảđủ chia cho mọi người

Definition

Có đủ để mọi người đều nhận được, không ai bị thiếu. Thường dùng với đồ ăn, tài nguyên, hoặc cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong đời thường khi nói về thức ăn, tài nguyên. Nếu không đủ thì nói 'không đủ cho mọi người'.

Examples

Is there enough to go round for everyone at the party?

Ở bữa tiệc có **đủ cho tất cả** mọi người không?

We made sure there was enough to go round before inviting more people.

Chúng tôi đảm bảo có **đủ chia cho mọi người** trước khi mời thêm người.

There isn't enough to go round, so some people might not get cake.

Không có **đủ cho tất cả**, nên có người có thể không được ăn bánh.

Relax, there's enough to go round—no need to grab everything at once!

Bình tĩnh đi, có **đủ chia cho mọi người** mà—không cần lấy hết một lúc đâu!

During tough times, it feels like there's never enough to go round.

Những lúc khó khăn, cảm giác như không bao giờ có **đủ chia cho mọi người**.

Honestly, there’s more than enough to go round if we share fairly.

Thật ra, nếu chia đều thì có nhiều hơn **đủ cho tất cả**.