"enlarging" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ảnh, vật, hoặc không gian: 'enlarging a photo', 'enlarging the area'. Đây là từ trang trọng hoặc trung tính. Không dùng cho cơ thể người trừ trường hợp y học hay kỹ thuật.
Examples
They are enlarging the playground for the children.
Họ đang **mở rộng** sân chơi cho trẻ em.
She is enlarging the photo to see the details.
Cô ấy đang **phóng to** bức ảnh để xem chi tiết.
The company is enlarging its offices this year.
Công ty đang **mở rộng** văn phòng năm nay.
I’m thinking about enlarging the kitchen so we have more space to cook.
Tôi đang nghĩ về việc **mở rộng** nhà bếp để có nhiều không gian nấu ăn hơn.
He spent the afternoon enlarging the map for the presentation.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **phóng to** bản đồ cho buổi thuyết trình.
With technology, enlarging images without losing quality is much easier now.
Với công nghệ, **phóng to** hình ảnh mà không bị giảm chất lượng giờ đã đơn giản hơn rất nhiều.