"enlarger" in Vietnamese
Definition
Là thiết bị dùng trong phòng tối để phóng to ảnh từ phim âm bản lên giấy ảnh, tạo ra bản in lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh phòng tối, phim âm bản, không dùng cho nhiếp ảnh số. Thường gặp: 'máy phóng ảnh', 'máy phóng trong phòng tối'.
Examples
The old darkroom has an enlarger for printing photos.
Phòng tối cũ đó có một chiếc **máy phóng ảnh** để in ảnh.
She learned to use the enlarger in her photography class.
Cô ấy đã học cách sử dụng **máy phóng ảnh** trong lớp nhiếp ảnh.
A film enlarger makes small negatives into big pictures.
**Máy phóng ảnh** chuyển các phim âm bản nhỏ thành ảnh lớn.
Do you know where I can buy a good enlarger for my home darkroom?
Bạn có biết ở đâu tôi có thể mua một chiếc **máy phóng ảnh** tốt cho phòng tối tại nhà không?
Many film photographers still prefer using an enlarger for their prints.
Nhiều nhiếp ảnh gia phim vẫn thích dùng **máy phóng ảnh** cho ảnh in của mình.
My grandfather’s old enlarger still works even after decades.
**Máy phóng ảnh** cũ của ông tôi vẫn hoạt động tốt sau hàng chục năm.