"enlargements" in Vietnamese
Definition
'Enlargements' là các bản sao hoặc hình ảnh được phóng to kích thước so với bản gốc, thường dùng với ảnh, bản vẽ, hoặc các vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế; ‘photo enlargements’ nghĩa là ảnh phóng to. Không dùng cho nghĩa sinh trưởng (‘growth’) hay kéo dài (‘extension’).
Examples
We ordered three enlargements of our vacation photos.
Chúng tôi đã đặt in ba **bản phóng to** từ ảnh kỳ nghỉ.
The doctor showed us the enlargements of the X-rays.
Bác sĩ đã cho chúng tôi xem các **bản phóng to** phim X-quang.
The architect made enlargements of the building plans.
Kiến trúc sư đã làm **bản phóng to** của các bản vẽ thiết kế.
She keeps the best enlargements of her artwork framed on the wall.
Cô ấy đóng khung và treo những **bản phóng to** đẹp nhất của các tác phẩm nghệ thuật lên tường.
The gallery offered free enlargements for anyone who bought a print.
Phòng trưng bày tặng **bản phóng to** miễn phí cho ai mua tranh in.
You can really see the details in these enlargements.
Bạn có thể thấy rõ các chi tiết trong những **bản phóng to** này.