아무 단어나 입력하세요!

"enigmatic" in Vietnamese

bí ẩnkhó hiểu

Definition

Chỉ người hoặc vật mà rất khó hiểu hoặc giải thích, như có nhiều bí ẩn ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Enigmatic' thường dùng trong văn viết hoặc mô tả nghệ thuật, nụ cười hoặc tính cách kỳ bí ('enigmatic smile', 'enigmatic personality'), gợi ý điều gì đó cố ý che giấu.

Examples

The Mona Lisa has an enigmatic smile.

Nụ cười của Mona Lisa rất **bí ẩn**.

He gave an enigmatic answer to the question.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **bí ẩn**.

The old map seemed enigmatic to the students.

Bản đồ cũ trông **bí ẩn** đối với các sinh viên.

There's something enigmatic about her personality that draws people in.

Có điều gì đó **bí ẩn** trong tính cách của cô ấy khiến mọi người bị cuốn hút.

The ending of the movie was so enigmatic that everyone kept guessing what really happened.

Cái kết của bộ phim quá **khó hiểu** nên mọi người cứ đoán già đoán non chuyện gì thực sự đã xảy ra.

She just smiled that same enigmatic smile and walked away.

Cô ấy lại mỉm cười bằng nụ cười **bí ẩn** đó rồi bỏ đi.