아무 단어나 입력하세요!

"enhancers" in Vietnamese

chất tăng cường

Definition

Chất tăng cường là những chất hoặc vật giúp làm cho một cái gì đó mạnh hơn, tốt hơn hoặc hiệu quả hơn, thường dùng trong thực phẩm, y tế hoặc hiệu suất.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong khoa học, y tế và ngành thực phẩm với các cụm như 'flavor enhancers', 'performance enhancers'. Thường ở dạng số nhiều khi nói về phụ gia.

Examples

Some foods contain enhancers to improve flavor.

Một số thực phẩm chứa **chất tăng cường** để cải thiện hương vị.

Scientists study genetic enhancers to understand how genes work.

Các nhà khoa học nghiên cứu **chất tăng cường** di truyền để hiểu cách gen hoạt động.

Athletes sometimes use illegal enhancers to improve performance.

Vận động viên đôi khi sử dụng **chất tăng cường** bất hợp pháp để nâng cao thành tích.

MSG is one of the most common flavor enhancers in snacks worldwide.

MSG là một trong những **chất tăng cường** hương vị phổ biến nhất trong các loại đồ ăn vặt trên thế giới.

Mark avoids artificial enhancers in his diet for health reasons.

Mark tránh **chất tăng cường** nhân tạo trong chế độ ăn uống để bảo vệ sức khoẻ.

Some companies market herbal enhancers as natural energy boosters.

Một số công ty quảng cáo **chất tăng cường** thảo dược như chất tăng năng lượng tự nhiên.