"enhancement" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc kết quả làm cho một thứ gì đó tốt hơn về chất lượng, giá trị, hoặc hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường kỹ thuật, kinh doanh hoặc khoa học như 'performance enhancement', 'tính năng enhancement'. Ngoài đời thường, hay dùng ‘cải thiện’ hơn.
Examples
The new software includes an enhancement to security.
Phần mềm mới bao gồm **nâng cao** về bảo mật.
They made an enhancement to the website design.
Họ đã thực hiện một **cải tiến** về thiết kế trang web.
The drug led to a significant enhancement in memory.
Thuốc đã mang lại **cải thiện** đáng kể cho trí nhớ.
We're releasing several small enhancements in the next app update.
Chúng tôi sẽ phát hành một số **cải tiến** nhỏ trong bản cập nhật ứng dụng sắp tới.
Color enhancement made the old photos look brand new.
**Nâng cao** màu sắc đã khiến những bức ảnh cũ trông như mới.
After the last update, the performance enhancement was obvious.
Sau bản cập nhật lần trước, **cải thiện** hiệu suất rất rõ rệt.