아무 단어나 입력하세요!

"engulfed" in Vietnamese

bị bao trùmbị nhấn chìm

Definition

Bị một cái gì đó bao quanh hoặc nhấn chìm hoàn toàn, có thể là về mặt vật chất hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Hay đi kèm với các từ như 'lửa', 'bóng tối', 'nước', 'cảm xúc'. Không dùng cho trường hợp ít hoặc một phần.

Examples

The house was engulfed in flames.

Ngôi nhà đã bị lửa **bao trùm**.

He felt engulfed by sadness after hearing the news.

Anh ấy cảm thấy **bị nhấn chìm** trong nỗi buồn sau khi nghe tin.

Fog engulfed the entire city.

Sương mù đã **bao trùm** toàn thành phố.

She was so engulfed in work that she forgot to eat lunch.

Cô ấy **mải mê** với công việc đến mức quên cả ăn trưa.

The valley was engulfed by a sudden flood.

Thung lũng đã bị lũ bất ngờ **nhấn chìm**.

Everyone in the room was engulfed in laughter after his joke.

Cả phòng **tràn ngập** tiếng cười sau câu nói đùa của anh ấy.