아무 단어나 입력하세요!

"engrams" in Vietnamese

engram

Definition

Engram là sự thay đổi vật lý hoặc hóa học trong não dùng để lưu giữ ký ức. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngành khoa học và tâm lý học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'engram' mang tính kỹ thuật, thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học thần kinh hoặc tiểu thuyết khoa học. Không dùng trong đời sống hàng ngày. Thường đi cùng cụm như 'memory engrams' hoặc 'quá trình tạo engram'.

Examples

Scientists study engrams to understand how memories are stored.

Các nhà khoa học nghiên cứu **engram** để hiểu cách ký ức được lưu trữ.

Many theories try to explain the process of creating engrams.

Nhiều lý thuyết cố gắng giải thích quá trình hình thành **engram**.

The loss of engrams can lead to memory problems.

Mất **engram** có thể dẫn đến các vấn đề về trí nhớ.

Some researchers believe that emotional events create stronger engrams.

Một số nhà nghiên cứu tin rằng sự kiện cảm xúc tạo ra **engram** mạnh hơn.

Removing certain engrams might erase specific memories in theory.

Về lý thuyết, loại bỏ một số **engram** nhất định có thể xóa đi những ký ức cụ thể.

The idea of engrams often appears in science fiction stories about mind control.

Ý tưởng về **engram** thường xuất hiện trong các truyện khoa học viễn tưởng về việc điều khiển tâm trí.