아무 단어나 입력하세요!

"engram" in Vietnamese

dấu vết ký ứcengram

Definition

Dấu vết ký ức hay engram là sự thay đổi vật lý trong não được cho là lưu giữ ký ức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Engram' chỉ dùng trong khoa thần kinh, tâm lý học; hiếm dùng trong đời thường. Thường đi với 'memory', 'formation', 'storage', 'retrieve'. Khác với 'memory', 'engram' là cơ sở vật lý của ký ức.

Examples

Scientists study the engram to understand how memories are formed.

Các nhà khoa học nghiên cứu **dấu vết ký ức** để hiểu cách ký ức được hình thành.

Each engram represents a specific memory in the brain.

Mỗi **dấu vết ký ức** đại diện cho một ký ức cụ thể trong não.

The concept of an engram is important in neuroscience.

Khái niệm **dấu vết ký ức** rất quan trọng trong khoa thần kinh.

Researchers are still debating exactly where the engram is stored in the brain.

Các nhà nghiên cứu vẫn đang tranh luận chính xác **dấu vết ký ức** được lưu trữ ở đâu trong não.

Some scientists believe that diseases like Alzheimer's damage the engram, causing memory loss.

Một số nhà khoa học tin rằng các bệnh như Alzheimer làm tổn hại **dấu vết ký ức**, gây mất trí nhớ.

Even after years, triggering the right cues can help retrieve an old engram.

Ngay cả sau nhiều năm, những tín hiệu phù hợp có thể giúp khôi phục lại **dấu vết ký ức** cũ.