아무 단어나 입력하세요!

"englanders" in Vietnamese

người Anh

Definition

Những người đến từ Anh hoặc sống ở nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'người Anh' phổ biến hơn so với cách gọi cũ, thường phân biệt với người xứ Wales, Scotland hay Bắc Ireland.

Examples

The Englanders love tea.

**Người Anh** yêu thích trà.

Many Englanders visit museums.

Nhiều **người Anh** tham quan các viện bảo tàng.

The Englanders enjoy their national football team.

**Người Anh** rất yêu thích đội bóng quốc gia của họ.

I've found that Englanders are usually quite polite to strangers.

Tôi nhận thấy **người Anh** thường khá lịch sự với người lạ.

Some Englanders move to other countries for work or study.

Một số **người Anh** chuyển đến nước khác để làm việc hoặc học tập.

People sometimes mistake all Britons for Englanders, but there are Scots, Welsh, and Northern Irish too.

Mọi người đôi khi nhầm tất cả người Anh là **người Anh**, nhưng thực ra còn có người Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland nữa.