아무 단어나 입력하세요!

"engages" in Vietnamese

thu húttham giatuyển dụng

Definition

Bao gồm người khác vào một hoạt động, thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của họ, hoặc tuyển dụng ai đó chính thức. Cũng có thể dùng khi bắt đầu tham gia vào điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật như: 'engages in conversation', 'engages employees', 'engages the audience'. Thường đi với từ 'in' (tham gia hoạt động) hoặc khi muốn nói đến việc thu hút sự chú ý. Không nhầm với 'engaged' (đính hôn).

Examples

She engages with her students every day.

Cô ấy **tương tác** với học sinh mỗi ngày.

The company engages new staff each year.

Công ty **tuyển dụng** nhân viên mới mỗi năm.

He engages in sports after school.

Anh ấy **tham gia** thể thao sau giờ học.

The speaker engages the audience with funny stories.

Diễn giả **thu hút** khán giả bằng những câu chuyện hài hước.

If your content engages readers, they will keep coming back.

Nếu nội dung của bạn **thu hút** độc giả, họ sẽ quay lại nhiều lần.

She always engages in lively debates during meetings.

Cô ấy luôn **tham gia** vào các cuộc tranh luận sôi nổi trong cuộc họp.