아무 단어나 입력하세요!

"enforcer" in Vietnamese

người thực thitay sai (tội phạm)

Definition

Người thực thi là người đảm bảo các luật lệ hay quyết định được tuân thủ, hoặc người dùng sức mạnh để ép người khác vâng lời, đặc biệt trong tổ chức tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Enforcer' chủ yếu dùng trong văn cảnh pháp lý, tội phạm hoặc thể thao. Trong thể thao, chỉ người bảo vệ đồng đội; trong tội phạm, là người dùng sức mạnh hoặc đe doạ.

Examples

The police sent an enforcer to make sure everyone followed the new rules.

Cảnh sát đã cử một **người thực thi** đến để đảm bảo mọi người tuân theo quy định mới.

He works as an enforcer for a local gang.

Anh ta làm **tay sai** cho một băng nhóm địa phương.

An enforcer makes sure that the rules are not broken.

**Người thực thi** đảm bảo các quy tắc không bị phá vỡ.

As the team's enforcer, he protected his teammates from rough opponents.

Là **người thực thi** của đội, anh ấy bảo vệ đồng đội trước đối thủ thô bạo.

Everyone in town knew the club's enforcer and tried to stay on his good side.

Ai trong thị trấn cũng biết **tay sai** của câu lạc bộ và đều tránh xung đột với anh ta.

The new company rules are strict, and the boss acts like an enforcer.

Quy tắc mới của công ty rất nghiêm ngặt, và sếp hành động như một **người thực thi**.