아무 단어나 입력하세요!

"enforced" in Vietnamese

bắt buộcđược thực thi

Definition

Chỉ điều luật, quy định hoặc chính sách buộc phải tuân theo nhờ quyền lực hoặc cưỡng chế. Thường không phải tuân thủ tự nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho luật lệ, quy tắc thường bắt buộc chứ không tự nguyện. Thường gặp trong cụm 'enforced rule', 'strictly enforced', 'enforced by law'. Không dùng khi nói về việc ai đó bị buộc tham gia vào việc gì đó ('enforced absence').

Examples

The new rules were enforced by the school principal.

Những quy định mới đã được hiệu trưởng **thực thi**.

Safety measures are enforced at all times in the factory.

Các biện pháp an toàn luôn được **thực thi** trong nhà máy.

The law is strictly enforced in this country.

Pháp luật ở đất nước này được **thi hành nghiêm ngặt**.

There are enforced rest breaks during long shifts to protect workers' health.

Có các thời gian nghỉ ngơi **bắt buộc** trong những ca làm dài để bảo vệ sức khoẻ công nhân.

Most of the lockdown rules were rarely enforced in rural areas.

Phần lớn các quy tắc phong toả **hiếm khi được thực thi** ở vùng nông thôn.

He faced enforced silence after the court order.

Sau lệnh của toà án, anh ấy phải **chịu** im lặng **bắt buộc**.