아무 단어나 입력하세요!

"energizer bunny" in Vietnamese

người như thỏ energizer (người tràn đầy năng lượng)

Definition

Người luôn tràn đầy năng lượng, không bao giờ mệt mỏi và làm được mọi việc lâu dài, giống như chú thỏ trong quảng cáo pin nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, mang tính hài hước, phổ biến ở Mỹ. Thường dùng cho trẻ em hoặc ai đó quá năng động, đôi khi là lời khen, đôi khi mang chút mệt mỏi hài hước. Chỉ là phép ẩn dụ, không sử dụng nghĩa đen.

Examples

My little brother is an energizer bunny. He never sits still.

Em trai tôi đúng là một **người như thỏ energizer**. Nó không bao giờ ngồi yên.

She worked all day like an energizer bunny and still wanted to go for a walk.

Cô ấy làm việc cả ngày như một **người như thỏ energizer** rồi vẫn muốn đi dạo tiếp.

Jack is the energizer bunny on our team—he just keeps going.

Jack là **người như thỏ energizer** của đội chúng tôi—anh ấy không bao giờ dừng lại.

After three hours of hiking, she was still bouncing around like an energizer bunny.

Đi bộ ba tiếng rồi mà cô ấy vẫn nhảy nhót như một **người như thỏ energizer**.

The kids at the party were little energizer bunnies—they never ran out of energy.

Lũ trẻ ở bữa tiệc đúng là những **người như thỏ energizer nhỏ**—chúng không bao giờ mệt!

Every morning, he wakes up at 5 a.m., goes for a run, does chores, and looks after everyone—he’s a total energizer bunny.

Sáng nào anh ấy cũng dậy lúc 5h, đi chạy, làm việc nhà và chăm sóc mọi người—đúng là **người như thỏ energizer** thực thụ.