아무 단어나 입력하세요!

"energized" in Vietnamese

tràn đầy năng lượngcảm thấy hăng hái

Definition

Diễn tả cảm giác tràn đầy năng lượng, hăng hái hoặc có động lực để làm việc. Thường nói về người sẵn sàng và chủ động làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho người, nhưng cũng có thể áp dụng cho nhóm, nơi hoặc sự kiện ('một đội ngũ tràn đầy năng lượng'). Phổ biến với các động từ như 'cảm thấy', 'trở nên', hoặc sau một hoạt động ('cảm thấy tràn đầy năng lượng sau buổi tập'). Ý nghĩa tích cực và chủ động hơn so với chỉ 'nghỉ ngơi'.

Examples

After a good night’s sleep, I feel energized.

Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy **tràn đầy năng lượng**.

The music at the concert made everyone feel energized.

Âm nhạc tại buổi hòa nhạc khiến mọi người cảm thấy **tràn đầy năng lượng**.

She always looks energized after her morning run.

Cô ấy luôn trông **tràn đầy năng lượng** sau khi chạy buổi sáng.

I'm so energized right now, I could run a marathon!

Bây giờ tôi **tràn đầy năng lượng** đến mức có thể chạy cả marathon!

That cup of coffee really got me energized for the meeting.

Tách cà phê đó thực sự làm tôi **hăng hái** cho buổi họp.

Whenever I exercise, I feel less tired and more energized all day.

Mỗi khi tập thể dục, tôi cảm thấy ít mệt mỏi và **tràn đầy năng lượng** cả ngày.