아무 단어나 입력하세요!

"energize" in Vietnamese

làm cho có năng lượngtruyền cảm hứngcấp điện

Definition

Khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên tràn đầy năng lượng, hào hứng; cũng có nghĩa là cung cấp điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc, học tập hoặc động lực: 'làm cho nhóm có năng lượng'. Có thể dùng theo nghĩa đen (cung cấp điện) hoặc nghĩa bóng (truyền cảm hứng). Đối tượng thường được nêu rõ.

Examples

We need to energize the students before the test.

Chúng ta cần **làm cho** các học sinh **có năng lượng** trước khi kiểm tra.

Music can energize you when you feel tired.

Âm nhạc có thể **làm bạn có năng lượng** khi cảm thấy mệt mỏi.

The coach tried to energize the team at halftime.

Huấn luyện viên đã cố gắng **truyền năng lượng** cho đội ở giữa trận.

A quick walk outside always energizes me for the rest of the day.

Đi bộ nhanh ngoài trời luôn **làm tôi tràn đầy năng lượng** cho cả ngày còn lại.

The speaker really energized the crowd with her enthusiasm.

Diễn giả đã **truyền cảm hứng** cho cả khán phòng nhờ sự nhiệt tình của mình.

It took several hours to energize the building after the power outage.

Mất vài giờ để **cấp điện lại** cho toà nhà sau khi mất điện.