"enemas" in Vietnamese
Definition
Đây là một phương pháp y tế, trong đó chất lỏng được đưa vào trực tràng để giúp giảm táo bón hoặc chuẩn bị cho một thủ thuật y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh y tế, bệnh viện; hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày. Có thể dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều loại hoặc nhiều lần thực hiện. Không giống với 'viên đặt hậu môn'.
Examples
Doctors sometimes use enemas to help with constipation.
Bác sĩ đôi khi dùng **thụt tháo** để hỗ trợ chữa táo bón.
The nurse explained how enemas work.
Y tá giải thích cách **thụt tháo** hoạt động.
Some people receive enemas before surgery.
Một số người được **thụt tháo** trước khi phẫu thuật.
She felt nervous because the doctor said she'd need a few enemas before her procedure.
Cô ấy cảm thấy lo lắng vì bác sĩ nói cô sẽ phải thực hiện vài **thụt tháo** trước thủ thuật.
It's not common to talk about enemas outside of hospitals.
Nói về **thụt tháo** ngoài bệnh viện là điều không phổ biến.
Some treatments involve regular enemas over several weeks.
Một số phương pháp điều trị bao gồm việc **thụt tháo** đều đặn trong vài tuần.