아무 단어나 입력하세요!

"endowments" in Vietnamese

quỹ hiến tặngnăng khiếu bẩm sinh

Definition

Quỹ hiến tặng là số tiền hoặc tài sản được quyên góp cho một tổ chức nhằm hỗ trợ lâu dài. Từ này cũng có thể chỉ những tài năng hay phẩm chất tự nhiên có từ khi sinh ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quỹ hiến tặng' thường dùng trong lĩnh vực học thuật hoặc từ thiện. Khi nói về phẩm chất cá nhân như 'năng khiếu', thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn chương. Không dùng cho kỹ năng học được hoặc vật dụng thông thường.

Examples

The university receives large endowments from alumni.

Trường đại học nhận được các **quỹ hiến tặng** lớn từ cựu sinh viên.

Some people have special endowments like musical talent.

Một số người có **năng khiếu bẩm sinh** đặc biệt như tài năng âm nhạc.

The museum was built thanks to public endowments.

Bảo tàng được xây nhờ các **quỹ hiến tặng** từ cộng đồng.

Many private schools rely on their endowments to provide scholarships.

Nhiều trường tư phụ thuộc vào **quỹ hiến tặng** của mình để cấp học bổng.

Her artistic endowments made her a star from an early age.

**Năng khiếu bẩm sinh** về nghệ thuật đã giúp cô ấy nổi tiếng từ khi còn nhỏ.

Without those generous endowments, the hospital couldn't have expanded.

Nếu không có những **quỹ hiến tặng** hào phóng đó, bệnh viện đã không thể mở rộng được.