"endorphin" in Vietnamese
Definition
Một chất hóa học do cơ thể sản sinh giúp giảm đau và mang lại cảm giác vui vẻ hoặc thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể nghe thấy từ này trong cả y khoa lẫn giao tiếp hàng ngày, như khi nói tập thể dục, cười hay ăn sô-cô-la khiến bạn thấy vui. Đừng nhầm với hormon như adrenaline.
Examples
Exercise helps your body release endorphins.
Tập thể dục giúp cơ thể giải phóng **endorphin**.
Laughing can increase endorphin levels.
Cười có thể làm tăng mức **endorphin**.
Endorphins help reduce pain.
**Endorphin** giúp giảm đau.
After running, I always feel great thanks to all those endorphins.
Sau khi chạy, tôi luôn cảm thấy tuyệt vời nhờ tất cả các **endorphin** đó.
Some people call endorphins the body's natural painkiller.
Một số người gọi **endorphin** là thuốc giảm đau tự nhiên của cơ thể.
Eating chocolate is said to boost your endorphin levels.
Ăn sô-cô-la được cho là làm tăng mức **endorphin** của bạn.