"endemic" in Vietnamese
Definition
Luôn xuất hiện ở một khu vực hoặc nhóm người nhất định, nhất là nói về bệnh, động vật hoặc thực vật chỉ tồn tại tự nhiên ở nơi đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, y học hoặc sinh thái, nhất là diễn đạt kiểu 'endemic to' + địa danh. Không giống 'epidemic' (dịch bệnh bùng phát).
Examples
Malaria is endemic in some tropical countries.
Sốt rét là bệnh **đặc hữu** ở một số nước nhiệt đới.
This bird is endemic to the Galapagos Islands.
Loài chim này là **đặc hữu** ở quần đảo Galapagos.
Certain plants are endemic to this region only.
Một số loài cây chỉ **đặc hữu** ở vùng này.
Obesity has become almost endemic in some parts of the world.
Béo phì đã gần như trở thành bệnh **đặc hữu** ở một số nơi trên thế giới.
Corruption seems endemic to politics in many countries.
Tham nhũng dường như đã trở thành vấn nạn **đặc hữu** trong chính trị ở nhiều nước.
I thought flu was seasonal, but now it feels almost endemic around here.
Tôi tưởng cúm là bệnh theo mùa, nhưng giờ nó gần như **đặc hữu** ở đây.