아무 단어나 입력하세요!

"endangers" in Vietnamese

gây nguy hiểm

Definition

Khiến ai đó hoặc cái gì đó có nguy cơ gặp nguy hiểm hoặc bị hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, liên quan đến các vấn đề nghiêm trọng như 'môi trường', 'tính mạng', không dùng cho nguy cơ nhỏ hằng ngày.

Examples

Pollution endangers sea animals.

Ô nhiễm **gây nguy hiểm** cho các loài động vật biển.

Speeding on the road endangers lives.

Lái xe quá tốc độ trên đường **gây nguy hiểm** cho tính mạng con người.

Cutting down forests endangers many species.

Việc chặt phá rừng **gây nguy hiểm** cho nhiều loài.

If you ignore safety rules, it endangers everyone at work.

Nếu bạn phớt lờ quy tắc an toàn, điều đó **gây nguy hiểm** cho mọi người tại nơi làm việc.

Climate change endangers our future.

Biến đổi khí hậu **gây nguy hiểm** cho tương lai của chúng ta.

Leaving your bag unattended endangers your belongings.

Bỏ túi xách không trông coi **gây nguy hiểm** cho đồ đạc của bạn.