아무 단어나 입력하세요!

"end of the world" in Vietnamese

tận thế

Definition

Một cụm từ chỉ việc mọi thứ trên thế giới bị hủy diệt hoàn toàn. Thường dùng cho trường hợp tận thế thật sự hoặc để nói về một chuyện rất tồi tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, thường để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trấn an ai đó rằng chuyện gì đó không quá kinh khủng. Thường gặp trong phim, báo chí, giao tiếp hàng ngày.

Examples

Some people fear the end of the world will come soon.

Một số người lo sợ **tận thế** sẽ đến sớm.

The earthquake felt like the end of the world.

Trận động đất đó như **tận thế** vậy.

Losing your phone is not the end of the world.

Mất điện thoại chưa phải **tận thế** đâu.

Don’t worry, forgetting your homework isn’t the end of the world.

Đừng lo, quên bài tập không phải **tận thế** đâu.

Some movies try to show what the end of the world would look like.

Một số bộ phim cố gắng mô tả **tận thế** sẽ ra sao.

It may feel terrible now, but this isn’t the end of the world.

Bây giờ có thể tệ thật, nhưng đây không phải **tận thế** đâu.