아무 단어나 입력하세요!

"encroaching" in Vietnamese

xâm lấnlấn chiếm

Definition

Dần dần xâm nhập hoặc chiếm lĩnh một khu vực nào đó mà không được phép hoặc không được mong muốn. Có thể dùng cho cả tình huống vật lý hoặc trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả không gian vật lý ('rừng xâm lấn đất canh tác') và vấn đề trừu tượng ('công việc xâm lấn thời gian rảnh'). Thường mang nghĩa tiêu cực, không dùng cho hành động đột ngột hay tích cực.

Examples

The wild plants are encroaching on the path.

Cây dại đang **xâm lấn** lối đi.

The city is slowly encroaching upon the countryside.

Thành phố đang dần **xâm lấn** vùng quê.

The weeds are encroaching on my garden.

Cỏ dại đang **xâm lấn** khu vườn của tôi.

He worries about technology encroaching on his personal life.

Anh ấy lo lắng công nghệ đang **xâm lấn** đời sống riêng tư.

Darkness was encroaching, so we headed home quickly.

Bóng tối đang **xâm lấn**, nên chúng tôi về nhà nhanh.

She felt her responsibilities at work were encroaching on her free time.

Cô ấy cảm thấy trách nhiệm công việc đang **xâm lấn** thời gian rảnh của mình.