아무 단어나 입력하세요!

"encompassed" in Vietnamese

bao gồmbao quanh

Definition

Được dùng khi thứ gì đó bao gồm nhiều yếu tố hoặc bao quanh hoàn toàn một thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng hoặc miêu tả, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với các cụm như 'encompassed by', 'encompassed a wide range'.

Examples

The country was encompassed by water on all sides.

Đất nước này được **bao quanh** bởi nước bốn phía.

Her responsibilities encompassed teaching and research.

Nhiệm vụ của cô bao **gồm** giảng dạy và nghiên cứu.

The festival encompassed music, food, and dance.

Lễ hội này **bao gồm** âm nhạc, ẩm thực và múa.

His work has always encompassed a broad range of styles.

Công việc của anh ấy luôn **bao gồm** nhiều phong cách khác nhau.

The mountains encompassed the small village, making it hard to reach.

Những ngọn núi **bao quanh** ngôi làng nhỏ, khiến nó khó tiếp cận.

Their interests encompassed everything from art to science.

Sở thích của họ **bao gồm** mọi thứ từ nghệ thuật đến khoa học.