아무 단어나 입력하세요!

"enclosure" in Vietnamese

khu vực rào kíntài liệu đính kèm

Definition

Đây là khu vực có hàng rào hoặc tường bao quanh, hoặc tài liệu, ảnh được gửi kèm với thư hoặc email.

Usage Notes (Vietnamese)

'Enclosure' dùng cho khu vực rào kín nhân tạo, đặc biệt cho động vật hoặc trẻ nhỏ, và cũng chỉ tài liệu đính kèm trong thư từ. Không dùng cho vùng tự nhiên.

Examples

The animals live in a secure enclosure at the zoo.

Các con vật sống trong một **khu vực rào kín** an toàn ở sở thú.

Please find the document in the enclosure.

Vui lòng xem tài liệu trong **tài liệu đính kèm**.

The playground has a wooden enclosure for safety.

Khu vui chơi có **khu vực rào kín** bằng gỗ để đảm bảo an toàn.

Did you check the enclosure I included with the letter?

Bạn đã kiểm tra **tài liệu đính kèm** mà tôi gửi cùng thư chưa?

The rabbits escaped their enclosure last night!

Đêm qua những con thỏ đã trốn khỏi **khu vực rào kín** của chúng!

You must stay inside the enclosure during the tour for your own safety.

Bạn phải ở trong **khu vực rào kín** trong suốt chuyến tham quan để đảm bảo an toàn.