"encloses" in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn bao quanh một vật nào đó, thường bằng hàng rào hoặc tường; hoặc gửi kèm, đính kèm một vật vào thư hoặc bưu kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Phổ biến trong các cụm như 'a wall encloses' (bức tường bao quanh), 'encloses a check/letter' (đính kèm séc/thư). Có thể dùng cho rào chắn vật lý hoặc đính kèm tài liệu. Không nhầm với 'includes' (bao gồm).
Examples
The fence encloses the playground.
Hàng rào **bao quanh** sân chơi.
The wall encloses the garden.
Bức tường **bao quanh** khu vườn.
She encloses a photo with her letter.
Cô ấy **đính kèm** một bức ảnh với lá thư của mình.
This envelope encloses important documents, so handle it with care.
Phong bì này **bao chứa** tài liệu quan trọng, nên hãy cẩn thận khi xử lý.
Please make sure the enclosure encloses the whole backyard.
Hãy chắc chắn rằng hàng rào **bao quanh** toàn bộ sân sau.
She always encloses her business card when sending letters to new clients.
Cô ấy luôn **đính kèm** danh thiếp khi gửi thư cho khách hàng mới.